ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tài sản cố định vô hình" (1件)
tài sản cố định vô hình

日本語
名無形固定資産
類語検索結果 "tài sản cố định vô hình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tài sản cố định vô hình" (0件)
フレーズはありませんでした。
